Chaptalia shaferi
Chaptalia shaferi là một loài thực vật thuộc Họ Cúc (Asteraceae), một trong những họ thực vật lớn nhất và phân bố rộng khắp thế giới. Loài này được biết đến nhờ công trình thu thập của nhà thực vật học người Mỹ William Keurland Shaw và John K. Small, sau đó được mô tả khoa học lần đầu bởi nhà khoa học người Colombia Julian Alfred Steyermark vào năm 1957. Tên gọi nhận dạng của loài mang tính chất ký hiệu, liên qua chương trình thu thập của Shaw và Small, người đã thu thập mẫu số tại khu vực miền nam nước Mỹ. Họ Cúc (Asteraceae) là một trong những họ thực vật có số lượng loài đa nhất tự nhiên, với hơn 32.000 loài đã được ghi nhận, chiếm khoảng 10% tổng số thực vật có hoa trên thế giới. Các loài trong họ này thường phân bố khắp mọi lục địa ngoại trừ môi trường cực kỳ lạnh như băng đảo hoặc vùng băng cố định. Đặc trưng chung của họ bao gồm cấu trúc hoa tập trung thành một bông hoa giả (capitulum), được bao bởi một vòng cánh hoa bên ngoài và các nhị hoa bên trong. Nhiều loài trong họ này cũng được sử dụng trong lĩnh vực dược liệu hoặc thực phẩm, như cúc, cúc vạn thọ, hoặc lá thì là. Hiện tại, thông tin chi tiết về sinh thái, sinh học và ứng dụng dược liệu của Chaptalia shaferi còn hạn chế. Loài này chưa được ghi nhận rộng rãi trong các nghiên cứu khoa học chuyên sâu, phần lớn các tài liệu tham khảo chỉ dừng lại ở mức độ phân loại học và lịch sử hình thành tên gọi. Do đó, mức độ hiểu biết về đặc tính sinh học riêng lẻ của Chaptalia shaferi vẫn còn rất cơ bản, chủ yếu dựa trên các mô tả hình thái học ban đầu.
Phân loại
Chưa có mối quan hệ nào được biên tập viên xác minh cho thực thể này.