Sức Khỏe Dinh Dưỡng
Cây/Thực vật

ginger

Zingiber officinale

Zingiber officinale, tên gọi phổ thông là ginger, là một loài thực vật thuộc họ Gừng (Zingiberaceae) và thuộc nhóm Thân rễ. Loài này được biết đến rộng rãi với cây gừng thường (garden ginger), thường bị nhầu nhiễu với các loài Zingiber khác như Z. montanum hoặc Z. zerumbet do độ tương đồng hình thái nhưng khác biệt lớn về tính chất dược lý [1]. Trong họ Zingiberaceae, các loài thường mang lá dạng rụo, có rễ quảng pháp và thường được dùng cả trong ẩm thực lẫn y học truyền thống. Gừng chứa nhiều hợp chất hoạt chất như zingerone, 6-shoagol và 8-shoagol, và đã được nghiên cứu cho các mục đích như điều trị uncutan, bệnh psoriasis và nôn mửa [2][1]. Ngoài ra, Zingiber officinale còn có biến thể Z. officinale var. rubrum (gừng đỏ), được dùng phổ biến trong y học truyền thống châu Á nhưng không dùng như gia vị ẩm thực [3]. Nghiên cứu bằng kỹ thuật định vị metabolite như UPLC-Q-TOF-MS và GC-TOF-MS đã phân tích thành phần hóa học của cả phần thân trên mặt đất lẫn rễ của Z. officinale, cho thấy sự khác biệt về thành phần giữa các phần cây và giữa các loài Zingiber [2]. Hai biến thể gừng trắng và vàng cũng đã được đối chiếu về thành phần dinh dưỡng và hóa học tại Nigeria [4]. Hiện tại, gừng (Zingiber officinale) là một trong những loài được nghiên cứu nhiều nhất trong họ Gừng, nhưng kiến thức chi tiết về từng biến thể và công dụng dược lý cụ thể vẫn đang được cập nhật thông qua các nghiên cứu khoa học.

  1. Species-specific AFLP markers for identification of Zingiber officinale, Z. montanum and Z. zerumbet (Zingiberaceae). — pubmed, 2011
  2. MS-Based Metabolite Profiling of Aboveground and Root Components of Zingiber mioga and Officinale — pubmed, 2015
  3. Zingiber officinale var. rubrum: Red Ginger's Medicinal Uses. — Molecules (Basel, Switzerland), 2022
  4. Food Value of Two Varieties of Ginger (Zingiber officinale) Commonly Consumed in Nigeria — pubmed, 2013

Phân loại

Mối quan hệ đã xác minh

ginger chứa zingerone

In this review, we summarize the current knowledge about the bioactive compounds of ginger and their role in the inflammatory process and its signaling pathways. We can conclude that the compounds 6-shoagol, zingerone, and 8-shoagol display promising results

ginger chứa 6-shoagol

In this review, we summarize the current knowledge about the bioactive compounds of ginger and their role in the inflammatory process and its signaling pathways. We can conclude that the compounds 6-shoagol, zingerone, and 8-shoagol display promising results

ginger chứa 8-shoagol

In this review, we summarize the current knowledge about the bioactive compounds of ginger and their role in the inflammatory process and its signaling pathways. We can conclude that the compounds 6-shoagol, zingerone, and 8-shoagol display promising results

ginger được nghiên cứu cho cancer

Ginger may exert a function of supplementation and protection against cancer.

ginger được nghiên cứu cho psoriasis

Ginger decreases NF-kβ in psoriasis, and its short-term administration may be an alternative coadjuvant treatment.

Bằng chứng: moderateMolecules (Basel, Switzerland), 2022
ginger được nghiên cứu cho nausea

Furthermore, when receiving chemotherapy, ginger may reduce some symptoms of treatment (e.g., nausea).

Cùng nhóm với ginger

Bài viết liên quan (1)