Liều lượng và cách bảo quản Bách xù
Bách xù dùng 30–40g cành lá sắc uống điều trị cảm mạo phong hàn, chưa có chứng cứ hợp chất hoạt động, nên tuân thủ liều ghi nhận và tham khảo bác sĩ trước dùng lâu dài.
Bách xù dùng 30–40g cành lá sắc uống điều trị cảm mạo phong hàn, chưa có chứng cứ hợp chất hoạt động, nên tuân thủ liều ghi nhận và tham khảo bác sĩ trước dùng lâu dài.
Bách xù (Juniperus chinensis L.) là cây thuộc họ Bách, dùng toàn cây trong y học truyuyền thống với nhiều cách dùng khác nhau như sắc cây trị cảm mạo phong hàn, đau khớp, vàng da, hoặc đắp ngoài da cho mề đay. Tuy nhiên, chưa có bằng chứng khoa học cụ thể về hợp chất hoạt chất hoặc kết quả lâm sàng, nên hiệu quả thực sự chưa thể khẳng định.
Bách xù (Juniperus chinensis L.) chứa dầu thơm và hợp chất lượu hoá, dùng trong y học truyền thống cho cảm mạo phong hàn, đau khớp, vàng da, mề đay. Tuy nhiên chưa có chứng cứ khoa học cụ thể về hoạt chất tích cực hoặc cơ chế hoạt động chi tiết.
Chưa có bằng chứng khoa học đủ để khuyến cáo dùng Bách xù thường xuyên. Các cách dùng hiện tại chỉ dựa trên kinh nghiệm truyền thống, chưa có nghiên cứu lâm sàng xác minh hiệu quả và an toàn lâu dài.
Bách xù chưa có bằng chứng khoa học đủ để khẳng định tác dụng phụ cụ thể, nhưng cần lưu ý không ăn trực tiếp vì quả không phải loại ăn được, nên tham khảo bác sĩ trước khi dùng điều trị bệnh.
Bạch truật (Atractylodes macrocephala) là thảo dược lấy từ rễ khô, chứa nhiều polysaccharides và hơn 79 hoạt chất, có tính ôn, vị ngọt đắng. Nghiên cứu chỉ ra hoạt tính chống tăng mỡ và chống viêm, nhưng cơ chế chính xác chưa rõ.
Bạch truật (Atractylodes macrocephala Koidz) là thảo dược từ rễ khô, tính ôn, dùng truyền thống bổ spleen, hưởng qì, khô ẩm, thông tiểu, phòng sảy thai. Nghiên cứu hiện đại chỉ ra nhiều hợp chất hoạt chất nhưng cơ chế chưa rõ, cần nghiên cứu hệ thống thống kê mới đánh giá hiệu quả lâm sàng chính xác.
Bạch truật cần thận trọng cho phụ nữ mang thai, đặc biệt thai kỳ cuối, do có thể ảnh hưởng co bóp tử cơ và tăng nguy cơ sinh non. Người dùng thuốc chống đông mỏng cũng nên tham khảo bác sĩ trước khi dùng.
Bạch truật (Atractylodes macrocephala Koidz) là vị thuốc lấy từ rễ khô, chứa hơn 79 hợp chất hoạt chất chủ yếu là polysaccharides và polyacetylene, với hoạt chất chống viêm, chống oxy hóa và điều hòa miễn dịch, tuy nhiên cơ chế phân tử cụ thể cần nghiên cứu thêm.
Bạch truật có thể gây tác dụng phụ khi kết hợp với thuốc độc như strychnine, nhưng nghiên cứu chỉ ra nó có thể giảm độc tính của strychnine thông qua tín hiệu TLR4/NF-kappaB/NLRP3. Tuy nhiên, strychnine vẫn rất độc nếu dùng sai liều. Bạch truật cũng được dùng hỗ trợ điều trị un Cancer dạ dày kết hợp hóa trị, nhưng bằng chứng hiệu quả còn hạn chế.
Bạch truật là vị thuốc từ rễ khô cây Atractylodes macrocephala, vị ngọt đắng, hơi cay, tính ôn. Dùng hiệu quả khi kết hợp đúng cách, nhưng cần tham khảo chuyên gia vì bằng chứng lâm sàng còn hạn chế.
Bạch truật có thể dùng thường xuyên trong liều lượng thông thường nhưng nên tham khảo bác sĩ khi điều trị bệnh lý cụ thể do chưa rõ cơ chế hoạt chất chiết xuất chống tăng mỡ và chống viêm.